moster

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít moster mostra, mosteren
Số nhiều mostre, mostrer mostrene

moster gđc

  1. , chị hay em gái của mẹ.
    Han vokste opp hos sin moster.

Tham khảo[sửa]