mundur
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | mundur | munduren |
| Số nhiều | mundurer | mundurene |
mundur gđ
- Quần áo ngộ nghĩnh.
- Han drog på fjelltur i full mundur.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “mundur”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)