Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Brâu
Hiện/ẩn mục
Tiếng Brâu
1.1
Cách phát âm
1.2
Số từ
2
Tiếng Cơ Tu
Hiện/ẩn mục
Tiếng Cơ Tu
2.1
Cách phát âm
2.2
Số từ
3
Tiếng Semaq Beri
Hiện/ẩn mục
Tiếng Semaq Beri
3.1
Số từ
4
Tiếng Semelai
Hiện/ẩn mục
Tiếng Semelai
4.1
Số từ
4.2
Tham khảo
5
Tiếng Temoq
Hiện/ẩn mục
Tiếng Temoq
5.1
Cách phát âm
5.2
Số từ
Đóng mở mục lục
muy
34 ngôn ngữ (định nghĩa)
Asturianu
Azərbaycanca
বাংলা
Català
Čeština
Ελληνικά
English
Esperanto
Español
Eesti
Euskara
Suomi
Na Vosa Vakaviti
Français
Magyar
Bahasa Indonesia
Ido
Íslenska
日本語
한국어
Kurdî
Lietuvių
Malagasy
Bahasa Melayu
Nāhuatl
Nederlands
Norsk bokmål
Polski
Português
Русский
Svenska
ไทย
Українська
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Brâu
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/muuy/
Số từ
muy
một
.
Tiếng Cơ Tu
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/mʷi/
Số từ
muy
Một
.
Tiếng Semaq Beri
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
muy
một
.
Tiếng Semelai
[
sửa
]
Số từ
[
sửa
]
muy
một
.
Tham khảo
Tiếng Semelai
tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Temoq
[
sửa
]
Cách phát âm
[
sửa
]
IPA
(
ghi chú
)
:
/mũy/
,
/muy/
Số từ
[
sửa
]
muy
một
.
Thể loại
:
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brâu
Số/Không xác định ngôn ngữ
Mục từ tiếng Brâu
Số tiếng Brâu
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Cơ Tu
Số tiếng Cơ Tu
Mục từ tiếng Semaq Beri
Số tiếng Semaq Beri
Mục từ tiếng Semelai
Số tiếng Semelai
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Temoq
Mục từ tiếng Temoq
Số tiếng Temoq
Thể loại ẩn:
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 3 đề mục ngôn ngữ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
muy
34 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài