nad
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Hậu tố
nad
- Tiếp vĩ ngữ đề thành lập danh từ.
- duge - dugnad
- koste - kostnad
- støtte - stønad
- søke - søknad
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nad”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)