Bước tới nội dung

nasi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Creole Nghi Lan

[sửa]

Từ nguyên

[sửa]

Từ tiếng Nhật (nashi).

Danh từ

[sửa]

nasi

  1. Quả .

Tham khảo

[sửa]
  • 真田信治 [Sanada Shinji] (2015) “宜蘭クレオールにおけるsound substitutionについて [Về vấn đề thay thế âm của Creole Nghi Lan]”, trong 奈良大学紀要 [Kỷ yếu Đại học Nara] (bằng tiếng Nhật), số 43

Tiếng Mã Lai

[sửa]

Chuyển tự

Danh từ

nasi

  1. Cơm.

Tiếng Mangghuer

[sửa]

Danh từ

nasi

  1. tuổi.

Tiếng Semai

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

nasi

  1. cơm.
    Đồng nghĩa: cana

Tham khảo

Tiếng Temoq

[sửa]

Danh từ

[sửa]

nasi

  1. cơm.

Tham khảo

[sửa]
  • Collings, H. D. (1949). "A Tĕmoq Word List and Notes" (PDF). Bulletin of the Raffles Museum. Series B (4): 69–85.