nasi
Giao diện
Tiếng Creole Nghi Lan
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Nhật 梨 (nashi).
Danh từ
[sửa]nasi
- Quả lê.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Mã Lai
[sửa]Chuyển tự
- Chữ Jawi: ناسي
Danh từ
nasi
- Cơm.
Tiếng Mangghuer
[sửa]Danh từ
nasi
- tuổi.
Tiếng Semai
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]nasi
Tham khảo
- Tiếng Semai tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.
Tiếng Temoq
[sửa]Danh từ
[sửa]nasi
- cơm.
Tham khảo
[sửa]- Collings, H. D. (1949). "A Tĕmoq Word List and Notes" (PDF). Bulletin of the Raffles Museum. Series B (4): 69–85.
Thể loại:
- Từ dẫn xuất từ tiếng Nhật tiếng Creole Nghi Lan
- Mục từ tiếng Creole Nghi Lan
- Danh từ tiếng Creole Nghi Lan
- ycr:Trái cây
- Mục từ tiếng Mã Lai
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Danh từ tiếng Mã Lai
- Mục từ tiếng Mangghuer
- Danh từ tiếng Mangghuer
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Semai
- Mục từ tiếng Semai
- Danh từ tiếng Semai
- Mục từ tiếng Temoq
- Danh từ tiếng Temoq