nasjonalisere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å nasjonalisere |
| Hiện tại chỉ ngôi | nasjonaliserer |
| Quá khứ | nasjonaliserte |
| Động tính từ quá khứ | nasjonalisert |
| Động tính từ hiện tại | — |
nasjonalisere
- Quốc hữu hóa.
- Regjeringen nasjonaliserer bankene.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nasjonalisere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)