negende
Giao diện
Tiếng Afrikaans
[sửa]Cách viết khác
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Âm thanh: (tập tin)
Tính từ
[sửa]negende (thuộc tính negende, không so sánh được)
Tiếng Hà Lan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Tính từ
[sửa]negende (không so sánh được)
Biến cách
[sửa]| Biến cách của negende | ||||
|---|---|---|---|---|
| không biến tố | negende | |||
| có biến tố | negende | |||
| so sánh hơn | — | |||
| khẳng định | ||||
| vị ngữ/trạng ngữ | negende | |||
| bất định | gđ./gc sg. | negende | ||
| gt. sg. | negende | |||
| số nhiều | negende | |||
| xác định | negende | |||
| chiết phân cách | — | |||