nei
Giao diện
Tiếng Bạch Nam
[sửa]Số từ
[sửa]nei
- hai.
Tiếng Bạch Trung
[sửa]Số từ
[sửa]nei
Tham khảo
[sửa]- Hefright, Brook Emerson (2011). Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.
Tiếng Na Uy
[sửa]Thán từ
nei
- Không. Nei, jeg vet ikke.
- Nordmenn stemte nei til EU.
- nei nei — Không cũng được. (để chấp nhận một yêu cầu bị từ chối).
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “nei”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)
Tiếng Temiar
[sửa]Cách phát âm
Số từ
nei
- một.
Tham khảo
- Tiếng Temiar tại Cơ sở Dữ liệu Môn-Khmer.