Bước tới nội dung

nei

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Bạch Nam

[sửa]

Số từ

[sửa]

nei

  1. hai.

Tiếng Bạch Trung

[sửa]

Số từ

[sửa]

nei

  1. hai.
    Đồng nghĩa: gonx

Tham khảo

[sửa]
  • Hefright, Brook Emerson (2011). Language contact as bilingual contrast among Bái language users in Jiànchuān County, China.

Tiếng Na Uy

[sửa]

Thán từ

nei

  1. Không. Nei, jeg vet ikke.
    Nordmenn stemte nei til EU.
    nei nei — Không cũng được. (để chấp nhận một yêu cầu bị từ chối).

Tham khảo

Tiếng Temiar

[sửa]

Cách phát âm

Số từ

nei

  1. một.

Tham khảo