Bước tới nội dung

nišū

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Akkad

[sửa]

Cách phát âm

[sửa]

Danh từ

[sửa]

nišū

  1. Số nhiều của nišum gc hoặc (human being)

Cách viết khác

[sửa]
Cách viết chữ hình nêm
Chữ tượng hình Ngữ âm
  • 𒉌𒋗 (ni-šu)
  • 𒉌𒄿𒋗 (ni-i-šu)
  • 𒉌𒂊𒋗 (ni-e-šu)