nival
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
nival
- (Thuộc) Tuyết.
- Le régime nival d’un fleuve — chế độ tuyết (tan) của một con sông
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “nival”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)