nosþyrel

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh cổ[sửa]

Từ nguyên[sửa]

Từ nosu (“mũi”) + þyrel (“lỗ”).

Cách phát âm[sửa]

Danh từ[sửa]

nosþȳrel gt

  1. Lỗ mũi.