octante

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Pháp[sửa]

Tính từ[sửa]

octante

  1. (Tiếng địa phương) Tám mươi.

Tham khảo[sửa]