olympisk
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | olympisk |
| gt | olympisk | |
| Số nhiều | olympiske | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
olympisk
- Thuộc về thế vận hội.
- de olympiske leker
- Han ble olympisk mester i stavsprang.
- olympisk gullmedalje
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “olympisk”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)