omn
Giao diện
Xem thêm: OMN
Đa ngữ
[sửa]Ký tự
[sửa]omn
Tiếng Na Uy (Bokmål)
[sửa]Danh từ
[sửa]omn gđ (số ít xác định omnen, số nhiều bất định omner, số nhiều xác định omnene)
Tiếng Na Uy (Nynorsk)
[sửa]
Cách viết khác
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Bắc Âu cổ ofn, từ tiếng German nguyên thủy *uhnaz. Giống như tiếng Anh oven, tiếng Na Uy (Bokmål) ovn, tiếng Thụy Điển ugn.
Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]omn gđ (số ít xác định omnen, số nhiều bất định omnar, số nhiều xác định omnane)
Từ liên hệ
[sửa]Tham khảo
[sửa]- “omn”, The Nynorsk Dictionary
Thể loại:
- Mục từ đa ngữ
- Ký tự đa ngữ
- ISO 639-3
- Mục từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ tiếng Na Uy (Bokmål)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Bokmål)
- Từ kế thừa từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng Bắc Âu cổ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ kế thừa từ tiếng German nguyên thủy tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Từ dẫn xuất từ tiếng German nguyên thủy tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Danh từ giống đực tiếng Na Uy (Nynorsk)
- Mục từ có ví dụ cách sử dụng tiếng Na Uy (Nynorsk)