ongoing

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Từ nguyên[sửa]

go + on, có liên hệ với cụm động từ go on.

Tính từ[sửa]

ongoing

  1. Đang trong quá trình tiến hành.

Đồng nghĩa[sửa]