operette
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | operette | operetten |
| Số nhiều | operetter | operettene |
operette gđ
- Ca nhạc kịch, ca kịch.
- "Sommer i Tyrol" er en kjent operette.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “operette”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)