oppnå
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å oppnå |
| Hiện tại chỉ ngôi | oppnår |
| Quá khứ | oppnådde |
| Động tính từ quá khứ | oppnådd |
| Động tính từ hiện tại | — |
oppnå
- Được, đạt được.
- Jeg forstår ikke hva du vil oppnå.
- Hun har oppnådd å bli best i klassen.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “oppnå”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)