opprettholde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å opprettholde |
| Hiện tại chỉ ngôi | opprettholder |
| Quá khứ | opprettholdt |
| Động tính từ quá khứ | opprettholdt |
| Động tính từ hiện tại | — |
opprettholde
- Duy trì.
- Jeg opprettholder forslaget!
- Politiet sørget for å opprettholde ro og orden.
- å opprettholde livet — Duy trì cuộc sống, kiếm đủ tiền để sinh sống.
Từ dẫn xuất
- (1) opprettholdelse gđ: Sự duy trì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “opprettholde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)