oq
Giao diện
Tiếng Bồ Đào Nha
[sửa]Phó từ
[sửa]oq (không so sánh được)
Tiếng Ca Tua
[sửa]Danh từ
[sửa]oq
- em.
Tham khảo
[sửa]- Smith, Kenneth D. (1970) Vietnam word list (revised): Kơtua. SIL International.
Tiếng Juǀ'hoan
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Chữ cái
[sửa]oq (viết hoa Oq)
- Một chữ cái viết bằng Chữ Latinh của bảng chữ cái tiếng Juǀ'hoan.
Tiếng Karakalpak
[sửa]Danh từ
[sửa]oq
Tiếng Ma Thoa
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Danh từ
[sửa]oq
- (Vĩnh Ninh) Ngỗng.
Tham khảo
[sửa]Michaud, Alexis; Latami, Dashilamu; Milan, Pascale-Marie; Galliot, Benjamin (2024), Na (Mosuo) – English – Chinese dictionary [Từ điển Nạp (Ma Thoa) – Anh – Trung], ấn bản phiên bản 2.0, Pháp: Lexica
Tiếng Ngalum
[sửa]Danh từ
[sửa]oq
- Nước.
Tham khảo
[sửa]Tiếng Salar
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *ok. Cùng gốc với tiếng Nam Altai ок (ok), v.v..
Danh từ
[sửa]oq (sở hữu cách ngôi thứ ba [vui lòng chỉ định], số nhiều [vui lòng chỉ định])
Tham khảo
[sửa]- Tenishev, Edhem (1976), “oq”, trong Stroj salárskovo jazyká [Ngữ pháp tiếng Salar], Moskva
Tiếng Tatar Crưm
[sửa]Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Turk nguyên thủy *ok. Cùng gốc với tiếng Kumyk окъ (oq), v.v..
Danh từ
[sửa]oq
Tham khảo
[sửa]Tiếng Uzbek
[sửa]| Ả Rập (Yangi Imlo) | ئاق |
|---|---|
| Kirin | оқ |
| Latinh | oq |
| tiếng Nam Uzbek | آق (oq) |
Từ nguyên
[sửa]Kế thừa từ tiếng Chagatai اق (aq, “white”); Kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy *āk.
Tính từ
[sửa]oq (so sánh hơn oqroq, so sánh nhất eng oq, cực cấp oppoq)
Từ phái sinh
[sửa]Tiếng Yongkom
[sửa]Danh từ
[sửa]oq
- Nước.
Tham khảo
[sửa]Thể loại:
- Mục từ tiếng Bồ Đào Nha
- Phó từ tiếng Bồ Đào Nha
- Phó từ không so sánh được tiếng Bồ Đào Nha
- Từ lóng Internet tiếng Bồ Đào Nha
- Từ lóng nhắn tin tiếng Bồ Đào Nha
- Từ viết tắt tiếng Bồ Đào Nha
- Mục từ tiếng Ca Tua
- Danh từ tiếng Ca Tua
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Juǀ'hoan
- Mục từ tiếng Juǀ'hoan
- Chữ cái tiếng Juǀ'hoan
- Mục từ tiếng Karakalpak
- Danh từ tiếng Karakalpak
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ma Thoa
- Mục từ tiếng Ma Thoa
- Danh từ tiếng Ma Thoa
- Mục từ tiếng Ngalum
- Danh từ tiếng Ngalum
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Salar
- Mục từ tiếng Salar
- Danh từ tiếng Salar
- Yêu cầu biến cách mục từ tiếng Salar
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Tatar Crưm
- Mục từ tiếng Tatar Crưm
- Danh từ tiếng Tatar Crưm
- Từ kế thừa từ tiếng Chagatai tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Chagatai tiếng Uzbek
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Uzbek
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Uzbek
- Mục từ tiếng Uzbek
- Tính từ tiếng Uzbek
- uz:Màu sắc
- Mục từ tiếng Yongkom
- Danh từ tiếng Yongkom