ordfører
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | ordfører | ordføreren |
| Số nhiều | ordførere | ordførerne |
ordfører gđ
- Thị trưởng.
- Hun ble valgt til ordfører i Oslo.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “ordfører”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)