ouralien
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
| Số ít | Số nhiều | |
|---|---|---|
| Giống đực | ouralienne /u.ʁa.ljɛn/ |
ouralienne /u.ʁa.ljɛn/ |
| Giống cái | ouralienne /u.ʁa.ljɛn/ |
ouralienne /u.ʁa.ljɛn/ |
ouralien
- (Thuộc) Uran (vùng núi ở Liên Xô).
- langues ouraliennes — (ngôn ngữ học) nhóm ngôn ngữ U ran
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ouralien”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)