ovenfra
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Giới từ
ovenfra
- Từ trên, từ bên trên.
- En del steiner rullet ovenfra fjellet og ned i dalen.
- å behandle noen ovenfra og ned — Đối xử với ai một cách khinh bỉ.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “ovenfra”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)