Bước tới nội dung

overflølig

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

[sửa]

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống hoặc gc overflølig
gt overflødig
Số nhiều overflødige
Cấp so sánh
cao

overflølig

  1. Thừa, thừa thải, dư thừa, ích, vô dụng.
    Mange steder har traktoren gjort hesten overflødig.
    Det er overflødig å gjøre dette.

Tham khảo