overskride
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å overskride |
| Hiện tại chỉ ngôi | overskrider |
| Quá khứ | overskred, overskrei |
| Động tính từ quá khứ | overskredet |
| Động tính từ hiện tại | — |
overskride
- Vượt quá.
- å overskride en grense — Vượt quá một giới hạn.
- å overskride en tidsfrist — Vượt quá một thời hạn.
- å overskride sin myndighet — Vượt quá quyền hạn.
- å overskride fartsgrensen — Vượt quá tốc độ giới hạn.
Từ dẫn xuất
- (1) overskridelse gđ: Sự vượt quá.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “overskride”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)