périscolaire
Giao diện
Tiếng Pháp
Tính từ
périscolaire
- Quanh nhà trường.
- Activité périscolaire — hoạt động quanh nhà trường
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “périscolaire”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)