pét
Giao diện
Tiếng Tày
[sửa]| < 7 | 8 | 9 > |
|---|---|---|
| Số đếm : pét | ||
Từ nguyên
[sửa]Từ tiếng Thái nguyên thủy *peːtᴰ (“eight”), từ tiếng Trung Quốc 八 (“tám”). Cùng gốc với tiếng Thái แปด (bpɛ̀ɛt), tiếng Lào ແປດ (pǣt), tiếng Lự ᦶᦔᧆᧈ (ṗaed¹), tiếng Thái Đen ꪵꪜꪒ, tiếng Shan ပႅတ်ႇ (pèt), tiếng Thái Na ᥙᥦᥖᥱ (pǎet), tiếng Ahom 𑜆𑜢𑜄𑜫 (pit), tiếng Bố Y beedt, tiếng Tráng bet.
Cách phát âm
[sửa]- (Thạch An – Tràng Định) IPA(ghi chú): [pɛt̚˧˥]
- (Trùng Khánh) IPA(ghi chú): [pɛt̚˦]
Số từ
[sửa]pét
- Tám.