Bước tới nội dung
Bảng chọn chính
Bảng chọn chính
chuyển sang thanh bên
ẩn
Điều hướng
Trang Chính
Cộng đồng
Thay đổi gần đây
Mục từ ngẫu nhiên
Trợ giúp
Thảo luận chung
Chỉ mục
Ngôn ngữ
Chữ cái
Bộ thủ
Từ loại
Chuyên ngành
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Giao diện
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Công cụ cá nhân
Quyên góp
Tạo tài khoản
Đăng nhập
Nội dung
chuyển sang thanh bên
ẩn
Đầu
1
Tiếng Ca Tua
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ca Tua
1.1
Động từ
1.2
Tham khảo
2
Tiếng H'roi
Hiện/ẩn mục
Tiếng H'roi
2.1
Số từ
3
Tiếng Ra Glai Cát Gia
Hiện/ẩn mục
Tiếng Ra Glai Cát Gia
3.1
Cách phát âm
3.2
Số từ
3.3
Tham khảo
Đóng mở mục lục
paq
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
Afrikaans
Dansk
English
Español
Hrvatski
Kurdî
Malagasy
Polski
Shqip
Türkçe
Oʻzbekcha / ўзбекча
中文
Mục từ
Thảo luận
Tiếng Việt
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Công cụ
Công cụ
chuyển sang thanh bên
ẩn
Tác vụ
Đọc
Sửa đổi
Xem lịch sử
Chung
Các liên kết đến đây
Thay đổi liên quan
Tải lên tập tin
Liên kết thường trực
Thông tin trang
Trích dẫn trang này
Tạo URL rút gọn
Chuyển sang bộ phân tích cũ
In/xuất ra
Tạo một quyển sách
Tải dưới dạng PDF
Bản in được
Tại dự án khác
Giao diện
chuyển sang thanh bên
ẩn
Từ điển mở Wiktionary
Tiếng Ca Tua
[
sửa
]
Động từ
[
sửa
]
paq
chẻ
.
Tham khảo
[
sửa
]
Smith, Kenneth D. (1970)
Vietnam word list (revised): Kơtua
. SIL International.
Tiếng H'roi
[
sửa
]
Số từ
paq
bốn
.
Tiếng Ra Glai Cát Gia
[
sửa
]
Cách phát âm
IPA
(
ghi chú
)
:
/pɑːʔ/
Số từ
paq
bốn
.
Tham khảo
Số đếm tiếng Ra Glai Cát Gia (IPA)
Thể loại
:
Mục từ tiếng Ca Tua
Động từ tiếng Ca Tua
Mục từ tiếng H'roi
Số/Không xác định ngôn ngữ
Số tiếng H'roi
Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ra Glai Cát Gia
Mục từ tiếng Ra Glai Cát Gia
Số tiếng Ra Glai Cát Gia
Thể loại ẩn:
Trang có đề mục ngôn ngữ
Trang có 1 đề mục ngôn ngữ
Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ
Tìm kiếm
Tìm kiếm
Đóng mở mục lục
paq
12 ngôn ngữ (định nghĩa)
Thêm đề tài