peiling
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | peiling | peilinga, peilingen |
| Số nhiều | peilinger | peilingene |
peiling gđc
- Sự định chỗ, tìm ra vị trí.
- peiling av et sjømerke
- å ta peiling på noe — Thỏa thuận về việc gì.
- å ikke ha peiling på noe — Chẳng biết việc gì.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “peiling”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)