peta-

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Tiền tố[sửa]

peta-

  1. Một ngàn triệu triệu (10 mũ 15).

Tham khảo[sửa]