phren-
Giao diện
Tiếng Anh
Tiền tố
phren-
- Sọ.
- phrenology — môn não tướng học
- Cơ hoành, hoành cách mô.
- phrenitis — viêm cơ hoành
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “phren-”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)