Bước tới nội dung

phren-

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Anh

Tiền tố

phren-

  1. Sọ.
    phrenology — môn não tướng học
  2. Cơ hoành, hoành cách mô.
    phrenitis — viêm cơ hoành

Tham khảo