portiere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | portiere | portieren |
| Số nhiều | portierer | portierene |
portiere gđ
- Màn cửa.
- De har portierer foran skyvedøren.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “portiere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)