précautionner
Giao diện
Tiếng Pháp
Động từ phản thân
se précautionner tự động từ
- (Văn học) Phòng ngừa, đề phòng.
- Se précautionner contre la maladie — đề phòng bệnh tật
- Dự phòng.
- Se précautionner de quelque chose — dự phòng cái gì
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “précautionner”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)