Bước tới nội dung

préfabriquer

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Ngoại động từ

préfabriquer ngoại động từ

  1. (Từ hiếm, nghĩa ít dùng) (xây dựng) đúc sẵn.

Tham khảo