préfixer
Giao diện
Tiếng Pháp
Ngoại động từ
préfixer ngoại động từ
- Định trước.
- Préfixer un délai — định trước một thời hạn
Ngoại động từ
préfixer ngoại động từ
- (Ngôn ngữ học) Thêm tiền tố.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “préfixer”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)