prosa

Từ điển mở Wiktionary
Buớc tưới chuyển hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Danh từ[sửa]

Xác định Bất định
Số ít prosa prosaen
Số nhiều prosaer prosaene

prosa

  1. Văn xuôi, tản văn.
    å lese prosa og poesi

Tham khảo[sửa]