puôn
Giao diện
Tiếng Brâu
[sửa]Cách phát âm
Số từ
puôn
- bốn.
Tiếng Chơ Ro
[sửa]Số từ
[sửa]puôn
- bốn.
Tiếng Cơ Tu
[sửa]Số từ
puôn
- bốn.
Tiếng Mạ
[sửa]Số từ
puôn
- bốn.
Tham khảo
Tiếng M'Nông Đông
[sửa]Cách phát âm
[sửa]Số từ
[sửa]puôn
- (Rơlơm) bốn.
Tham khảo
[sửa]- Blood, Evangeline; Blood, Henry (1972) Vietnam word list (revised): Mnong Rolom. SIL International.
Tiếng M'Nông Nam
[sửa]Số từ
[sửa]puôn
- (Prâng) bốn.
Tham khảo
[sửa]- Nguyễn Kiên Trường & Trương Anh. 2009. Từ Điển Việt - M'Nông. Hà Nội: Nhà Xuất Bản Từ Điển Bách Khoa.
Tiếng Xtiêng
[sửa]Số từ
puôn
- bốn.
Thể loại:
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Brâu
- Số/Không xác định ngôn ngữ
- Mục từ tiếng Brâu
- Số tiếng Brâu
- Mục từ tiếng Chơ Ro
- Số tiếng Chơ Ro
- Số tiếng Cơ Tu
- Mục từ tiếng Mạ
- Số tiếng Mạ
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng M'Nông Đông
- Số tiếng M'Nông Đông
- Mục từ tiếng M'Nông Nam
- Số từ tiếng M'Nông Nam
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng M'Nông Nam
- Mục từ tiếng Xtiêng
- Số tiếng Xtiêng