Bước tới nội dung

qafi

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Iraqw

[sửa]

Danh từ

[sửa]

qafi

  1. vỏ cây.

Tham khảo

[sửa]
  • Mous, Maarten; Qorro, Martha; Kießling, Roland (2002) Iraqw-English Dictionary (Kuschitische Sprachstudien), volume 18, Köln, Germany: Rüdiger Köppe Verlag