qara
Giao diện
Tiếng Ili Turki
Từ nguyên
Từ tiếng Turk nguyên thủy *kara. Cùng gốc với tiếng Uzbek qora.
Cách phát âm
Tính từ
qara
- đen.
Tiếng Pecheneg
Từ nguyên
Tính từ
qara
- đen.
Thể loại:
- Mục từ tiếng Ili Turki
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Ili Turki
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Ili Turki
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Ili Turki
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Tính từ
- Tính từ tiếng Ili Turki
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Ili Turki
- ili:Màu sắc
- Mục từ tiếng Pecheneg
- Từ kế thừa từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Pecheneg
- Từ dẫn xuất từ tiếng Turk nguyên thủy tiếng Pecheneg
- Tính từ tiếng Pecheneg
- Mục từ có chữ viết không chuẩn tiếng Pecheneg
- xpc:Màu sắc