Bước tới nội dung

réinfecter

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Pháp

Động từ phản thân

se réinfecter tự động từ

  1. (Y học) Nhiễm khuẩn lại, tái nhiễm.
    Plaie qui s’est réinfectés — vết thương tái nhiễm

Tham khảo