réinfecter
Giao diện
Tiếng Pháp
Động từ phản thân
se réinfecter tự động từ
- (Y học) Nhiễm khuẩn lại, tái nhiễm.
- Plaie qui s’est réinfectés — vết thương tái nhiễm
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “réinfecter”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)