rapportere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å rapportere |
| Hiện tại chỉ ngôi | rapporterer |
| Quá khứ | rapporterte |
| Động tính từ quá khứ | rapportert |
| Động tính từ hiện tại | — |
rapportere
- Báo cáo, phúc trình.
- Jeg må rapportere dette til politiet.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rapportere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)