rectocoele

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Anh[sửa]

Cách phát âm[sửa]

Từ recto- + -cele.

Danh từ[sửa]

rectocoele (số nhiều rectocoeles)

  1. (sinh học) Sa trực tràng