Bước tới nội dung

refleksiv

Từ điển mở Wiktionary

Tiếng Na Uy

Tính từ

Các dạng Biến tố
Giống gđ hoặc gc refleksiv
gt refleksivt
Số nhiều refleksive
Cấp so sánh —
cao —

refleksiv

  1. (Văn) Phản thân.
    et refleksivt verb/pronomen — (Văn) Phản thân động từ /đại danh từ.

Tham khảo