refleksiv
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | refleksiv |
| gt | refleksivt | |
| Số nhiều | refleksive | |
| Cấp | so sánh | — |
| cao | — | |
refleksiv
- (Văn) Phản thân.
- et refleksivt verb/pronomen — (Văn) Phản thân động từ /đại danh từ.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “refleksiv”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)