regulere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å regulere |
| Hiện tại chỉ ngôi | regulerer |
| Quá khứ | regulerte |
| Động tính từ quá khứ | regulert |
| Động tính từ hiện tại | — |
regulere
- Hiệu chính, điều chỉnh, sửa cho đúng.
- å regulere trafikken/prisene — i å regulere opptaket av studenter
- å regulere rennene — Điều chỉnh răng.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “regulere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)