rekkevidde
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rekkevidde | rekkevidda, rekkevidden |
| Số nhiều | — | — |
rekkevidde gđc
- Tầm.
- Rakettene har meget lang rekkevidde.
- å ha noe innen rekkevidde — Có vật gì ở trong tầm với.
- å være innen rekkevidde — Ở trong tầm tay.
Phương ngữ khác
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rekkevidde”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)