rekommandere
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Động từ
| Dạng | |
|---|---|
| Nguyên mẫu | å rekommandere |
| Hiện tại chỉ ngôi | rekommanderer |
| Quá khứ | rekommanderte |
| Động tính từ quá khứ | rekommandert |
| Động tính từ hiện tại | — |
rekommandere
- Bảo đảm (bưu phẩm, thư từ).
- å rekommandere et brev
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rekommandere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)