repetere
Giao diện
Tiếng Na Uy
Động từ
| Dạng | |
| Nguyên mẫu | å repetere |
| Hiện tại chỉ ngôi | repeterer |
| Quá khứ | repeterte |
| Động tính từ quá khứ | repetert |
| Động tính từ hiện tại | — |
repetere
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập) (2003), “repetere”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)