respiraciones
Giao diện
Tiếng Asturias
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
respiraciones
- Số nhiều của respiración
Tiếng Tây Ban Nha
[sửa]Cách phát âm
Danh từ
respiraciones gc sn
- Số nhiều của respiración
Thể loại:
- Mục từ tiếng Asturias
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Asturias
- Mục từ dùng cấu trúc mục từ Wiktionary cũ/Danh từ
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Asturias
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Asturias
- Mục từ tiếng Tây Ban Nha
- Từ 5 âm tiết tiếng Tây Ban Nha
- Mục từ có cách phát âm IPA tiếng Tây Ban Nha
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ones
- Vần:Tiếng Tây Ban Nha/ones/5 âm tiết
- Mục từ biến thể hình thái tiếng Tây Ban Nha
- Biến thể hình thái danh từ tiếng Tây Ban Nha