rikelig
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Tính từ
| Các dạng | Biến tố | |
|---|---|---|
| Giống | gđ hoặc gc | rikelig |
| gt | rikelig | |
| Số nhiều | rikelige | |
| Cấp | so sánh | rikeligere |
| cao | rikeligst | |
rikelig
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rikelig”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)