rogn
Giao diện
Tiếng Na Uy
[sửa]Danh từ
| Xác định | Bất định | |
|---|---|---|
| Số ít | rogn | rogna, rognen |
| Số nhiều | — | — |
rogn gđc
- buồng trứng cá, trứng cá.
- Fisken inneholdt mye rogn.
- De spiste rogn til middag.
Tham khảo
- Hồ Ngọc Đức (biên tập viên) (2003), “rogn”, trong Việt–Việt (DICT), Leipzig: Dự án Từ điển tiếng Việt miễn phí (chi tiết)