rommelig

Từ điển mở Wiktionary
Bước tới điều hướng Bước tới tìm kiếm

Tiếng Na Uy[sửa]

Tính từ[sửa]

Các dạng Biến tố
Giống gđc rommelig
gt rommelig
Số nhiều rommelige
Cấp so sánh rommeligere
cao rommeligst

rommelig

  1. Rộng, rộng rãi.
    en rommelig stue
    å ha rommelig plass
  2. Dồi dào, phong phú, dư thừa.
    en rommelig økonomi

Tham khảo[sửa]